Trong bối cảnh kép của mục tiêu "carbon kép" toàn cầu và phát triển sản xuất thiết bị chất lượng cao, ngành công nghiệp đúc, với tư cách là ngành tiêu thụ năng lượng cao và phát thải cao điển hình, đang phải đối mặt với sự điều chỉnh cơ cấu sâu sắc và đổi mới công nghệ. Đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất thiết bị đường sắt, bộ phận đường sắt là các bộ phận cốt lõi nhằm đảm bảo an toàn cho đoàn tàu, khả năng chịu lực và điều kiện tải trọng phức tạp. Chuyển đổi xanh không chỉ là lựa chọn kỹ thuật mà còn là nhu cầu chiến lược để phát triển ngành. Có thể nói rõ ràng, “đúc xanh” đã trở thành xu hướng phát triển không thể đảo ngược của toàn bộ chuỗi công nghiệp sản xuất đường sắt.
Vật đúc đường sắt bao gồm nhiều bộ phận chính như bộ đệm khớp nối, dầm bên chuyển hướng, trục bánh xe, bộ phận phanh, v.v., đặt ra yêu cầu cực kỳ cao về độ bền kết cấu, độ chính xác về kích thước, khả năng chống mỏi và chống ăn mòn của vật đúc. Trong một thời gian dài, các mô hình sản xuất vật đúc truyền thống thường dựa vào quá trình nấu chảy ở nhiệt độ cao, một lượng lớn cát đúc và chất kết dính hóa học, đồng thời gặp phải các vấn đề chung như tiêu thụ năng lượng cao, khí thải lớn, cường độ lao động cao và áp lực môi trường cao.
Trong những năm gần đây, với việc không ngừng tăng cường chính sách tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải quốc gia cũng như giám sát bảo vệ môi trường chặt chẽ hơn, năng lực sản xuất xanh dần trở thành một chỉ số quan trọng để doanh nghiệp tham gia cạnh tranh thị trường. Đặc biệt trong lĩnh vực đường sắt, động lực bên ngoài của quá trình chuyển đổi xanh đang được tăng cường toàn diện: ở cấp độ chính sách, từ hệ thống sản xuất xanh của Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin đến hỗ trợ quỹ đặc biệt tiết kiệm năng lượng trong "Kế hoạch 5 năm lần thứ 14" ở nhiều nơi, công nghệ xanh đã trở thành hướng tài trợ ưu tiên; Ở cấp độ thị trường, các nhà sản xuất động cơ chính đường sắt (như CRRC) đã đưa năng lực sản xuất xanh vào hệ thống đánh giá nhà cung cấp và ưu tiên mua các sản phẩm phụ trợ đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng; ở cấp độ quốc tế: yêu cầu của các thị trường xuất khẩu đường sắt như Liên minh Châu Âu và Đông Nam Á về lượng khí thải carbon, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc của vật đúc đang tăng lên hàng năm. Trong bối cảnh đó, “sản xuất thông minh đúc xanh” đang trở thành con đường then chốt cho sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp đúc đường sắt. Chuyển đổi xanh không phải là câu hỏi trắc nghiệm mà là “ngưỡng đầu vào”.
Để phù hợp với xu hướng xanh, quy trình sản xuất vật đúc đường sắt đang trải qua quá trình tái thiết kỹ thuật toàn diện và có hệ thống từ thiết kế nguồn đến xử lý cuối dây chuyền.
Mái vòm truyền thống đang dần bị loại bỏ, lò nung cảm ứng và lò tần số trung bình đã trở thành thiết bị luyện kim chủ đạo, có thể giảm hơn 30% mức tiêu thụ năng lượng và về cơ bản đạt được sản xuất không khói. Đồng thời, việc giới thiệu hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh và công nghệ kiểm soát mẻ động có thể làm giảm hiệu quả quá trình đốt cháy và oxy hóa kim loại, đồng thời cải thiện hiệu quả nấu chảy và tính nhất quán của vật đúc. Máy phun bi tự động, robot mài thông minh và phòng vệ sinh khép kín không chỉ có thể giảm tiếng ồn và bụi mà còn nâng cao hiệu quả công việc và an toàn cho nhân viên. Sau khi khí thải từ vật đúc được thu gom, bụi, VOC, v.v. được lọc qua hệ thống lọc nhiều giai đoạn và lượng khí thải đạt hoặc vượt tiêu chuẩn quốc gia; với nền tảng giám sát lượng khí thải carbon và phân tích mức tiêu thụ năng lượng, nó giúp doanh nghiệp đạt được khả năng quản lý xanh "trực quan" cho toàn bộ quy trình. Những thay đổi công nghệ này không chỉ làm cho vật đúc đường sắt trở nên "hoàn toàn mới" về mặt hiệu quả môi trường mà còn thúc đẩy việc nâng cấp toàn diện về hiệu suất và chất lượng của chúng.
Chuyển đổi xanh của vật đúc đường sắt không chỉ là nhiệm vụ “giảm phát thải” mà còn cho thấy những lợi ích đáng kể trong sản xuất thực tế và cạnh tranh trên thị trường: tối ưu hóa kiểm soát chi phí, thiết bị tiết kiệm năng lượng và hệ thống thông minh có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng và tỷ lệ phế liệu trên mỗi tấn vật đúc; chất lượng sản phẩm được cải thiện và các quy trình xanh có tác động tích cực đến độ xốp và độ hoàn thiện bề mặt của vật đúc, thích ứng với nhu cầu cao cấp; tình trạng chuỗi cung ứng được cải thiện và việc vào nhà máy sản xuất động cơ chính và chuỗi mua sắm ở nước ngoài sẽ dễ dàng hơn nếu đáp ứng được chứng nhận xanh; khả năng cạnh tranh của thương hiệu được nâng cao. Hệ thống sản xuất minh bạch, thân thiện với môi trường sẽ trở thành “danh thiếp mới” của doanh nghiệp.